Nhìn lại 25 năm (2001–2026) sau ngày 11/9

Những cột khói cuồn cuộn bốc lên từ các tòa tháp Trung tâm Thương mại Thế giới ở Hạ Manhattan, Thành phố New York, sau khi mỗi tòa tháp bị một chiếc Boeing 767 đâm trúng trong vụ tấn công ngày 11 tháng 9. Author: Michael Foran

Trung Điền
 
Hai mươi lăm năm đã trôi qua kể từ buổi sáng ngày 11 tháng 9 năm 2001, khi 19 thành viên al-Qaeda cướp bốn máy bay dân sự, biến chúng thành những quả bom khổng lồ lao vào Trung tâm Thương mại Thế giới và Lầu Năm Góc, sát hại 2.977 người. Trong vài giờ, nước Mỹ bàng hoàng nhận ra rằng hai đại dương không còn đủ rộng để bảo vệ mình, và một tổ chức phi nhà nước ẩn náu trong những vùng núi xa xôi của Afghanistan cũng có thể đánh thẳng vào trung tâm kinh tế và quyền lực quân sự của siêu cường mạnh nhất thế giới.

Ngày 11/9 không chỉ là một cuộc tấn công khủng bố. Nó đã làm thay đổi tư duy an ninh của Hoa Kỳ, đảo lộn các ưu tiên chiến lược của Washington và mở ra một thời kỳ chiến tranh kéo dài gần hai thập niên.

Một phần tư thế kỷ sau, đã đến lúc đặt một câu hỏi lớn hơn: Hoa Kỳ đã thắng hay thua trong cuộc chiến chống khủng bố? Câu trả lời thật không đơn giản.

Nếu nhìn vào những mục tiêu trực tiếp được đặt ra ngay sau ngày 11/9, Hoa Kỳ đã đạt được hai thành tựu chiến lược rất quan trọng. Nhưng nếu nhìn rộng hơn vào cán cân quyền lực thế giới sau 25 năm, cái giá mà nước Mỹ phải trả cũng vô cùng lớn.

Thành tựu thứ nhất là Hoa Kỳ đã ngăn chặn được một cuộc tấn công khủng bố có quy mô tương đương 11/9 trên lãnh thổ của mình. Đây không phải là một thành quả nhỏ. Ngay sau 11/9, Washington đã tái cấu trúc gần như toàn bộ hệ thống an ninh quốc gia. Bộ An ninh Nội địa được thành lập. An ninh hàng không và biên giới được siết chặt. Cơ chế chia sẻ tình báo giữa các cơ quan liên bang được cải tổ. FBI đưa chống khủng bố lên hàng ưu tiên cao nhất. Một mạng lưới phối hợp giữa chính quyền liên bang, tiểu bang và địa phương được thiết lập để phát hiện sớm và ngăn chặn các âm mưu tấn công.

Nước Mỹ dĩ nhiên không trở thành một pháo đài tuyệt đối an toàn. Những vụ khủng bố do các cá nhân cực đoan hóa vẫn xảy ra. Nhưng điều mà Washington lo sợ nhất sau 11/9, một mạng lưới quốc tế được tổ chức chặt chẽ, có khả năng huấn luyện lực lượng ở nước ngoài, đưa người vào Hoa Kỳ và tiến hành một cuộc tấn công gây thương vong hàng nghìn người, đã không tái diễn. Đó là một thành công rõ ràng.

Thành tựu thứ hai còn quan trọng hơn: Hoa Kỳ cùng các đồng minh đã phá vỡ phần lớn cơ sở vật chất, mạng lưới chỉ huy và những “thánh địa an toàn” từng cho phép phong trào thánh chiến quốc tế tổ chức những cuộc tấn công xuyên biên giới. Trước 11/9, al-Qaeda có Afghanistan làm hậu cứ. CIA ước tính từ 10.000 đến 20.000 tình nguyện viên đã đi qua các trại huấn luyện tại Afghanistan vào cuối thập niên 1990. Từ những căn cứ tương đối an toàn ấy, al-Qaeda có thể tuyển mộ, huấn luyện, gây quỹ, xây dựng mạng lưới và hoạch định những cuộc tấn công quốc tế.

Sau 11/9, hệ thống đó bị phá vỡ. Hoa Kỳ lật đổ chính quyền Taliban, phá hủy nhiều căn cứ của al-Qaeda và buộc các thành viên còn sống sót phải phân tán sang Pakistan, Iran và nhiều nơi khác. Osama bin Laden bị lực lượng Mỹ tiêu diệt năm 2011. Những lãnh tụ cấp cao khác của al-Qaeda lần lượt bị truy lùng hoặc loại khỏi vòng chiến.

Sau đó, khi ISIS trỗi dậy, chiếm những vùng lãnh thổ rộng lớn tại Iraq và Syria và tuyên bố thành lập cái gọi là “Nhà nước Hồi giáo,” Washington một lần nữa xây dựng một liên minh quốc tế, sử dụng tình báo, không quân, lực lượng đặc nhiệm và các lực lượng địa phương để từng bước thu hẹp rồi xóa bỏ lãnh thổ mà tổ chức này kiểm soát.

Chủ nghĩa thánh chiến chưa biến mất. Có lẽ nó cũng sẽ không bao giờ hoàn toàn biến mất. Nói cách khác, Hoa Kỳ chưa tiêu diệt được tư tưởng cực đoan, nhưng đã làm suy giảm đáng kể khả năng biến tư tưởng ấy thành một lực lượng xuyên quốc gia đủ sức đe dọa nghiêm trọng đến Hoa Kỳ và trật tự thế giới. Đó cũng là một chiến thắng thực sự. Nhưng chiến thắng ấy đi kèm với một hóa đơn khổng lồ. Hoa Kỳ đã chi hơn 8.000 tỷ USD và hơn 2.000 quân nhân Mỹ thiệt mạng tại Afghanistan, hơn 4.000 tại Iraq và hơn 50.000 người bị thương trong hai cuộc chiến.

Nhưng cái giá chiến lược sâu xa nhất có lẽ nằm ở chỗ, trong gần hai thập niên, một phần rất lớn sự chú ý, nguồn lực quân sự, năng lượng chính trị và khả năng hoạch định của Hoa Kỳ bị hút vào Trung Đông và cuộc chiến chống khủng bố, đúng vào lúc cán cân quyền lực thế giới bắt đầu chuyển dịch. Đây mới là nghịch lý lớn nhất của 25 năm hậu 11/9.
 
Từ năm 2001 cho đến khi Hoa Kỳ hoàn tất việc rút quân khỏi Afghanistan vào tháng 8 năm 2021, Washington phải dành một phần rất lớn sức lực quốc gia cho Afghanistan, Iraq, al-Qaeda, Taliban, ISIS, Syria, Yemen và hàng loạt chiến dịch chống khủng bố ở nhiều nơi khác. Trong khi đó, Trung Quốc tranh thủ thời gian để tích lũy sức mạnh kinh tế, công nghệ và quân sự. Nga từng bước phục hồi khả năng sử dụng quyền lực cứng sau thời kỳ suy yếu hậu Liên Xô.

Khi Washington bắt đầu thực sự chuyển trọng tâm khỏi “cuộc chiến chống khủng bố,” môi trường chiến lược đã khác xa năm 2001. Hoa Kỳ không còn chủ yếu đối diện với những tổ chức phi nhà nước ẩn náu trong hang núi. Washington phải đối diện trở lại với những quốc gia có quân đội hiện đại, khả năng công nghệ cao, kho vũ khí hạt nhân, năng lực chiến tranh mạng, không gian và công nghiệp quốc phòng đủ sức thách thức trực tiếp sức mạnh của Hoa Kỳ.

Kỷ nguyên chống khủng bố vì thế đã dần nhường chỗ cho kỷ nguyên cạnh tranh cường quốc.

Nhìn lại 25 năm sau 11/9, lịch sử có thể đưa ra một phán quyết đầy nghịch lý. Hoa Kỳ thành công đáng kể trong cuộc chiến trực tiếp chống chủ nghĩa khủng bố quốc tế, nhưng lại phải trả một cái giá rất lớn về mặt đại chiến lược. Washington đã bảo vệ được lãnh thổ trước một vụ 11/9 thứ hai. Nhưng để đạt được những mục tiêu ấy, Hoa Kỳ đã chi hàng nghìn tỷ đô la, mất hàng nghìn quân nhân, tham gia những cuộc chiến kéo dài, làm tổn thương uy tín quốc tế và tiêu hao một phần rất lớn sự chú ý chiến lược của mình.

Trong cùng khoảng thời gian ấy, Trung Quốc từ một quốc gia đang phát triển trở thành đối thủ có khả năng thách thức Hoa Kỳ trên nhiều phương diện kinh tế, công nghệ và quân sự. Nga từ một quốc gia suy yếu sau sự tan rã của Liên Xô trở lại thành một cường quốc quân sự sẵn sàng sử dụng vũ lực để thay đổi hiện trạng. Vì vậy, bài học lớn nhất của 11/9 có lẽ không chỉ nằm trong câu hỏi: Làm thế nào đánh bại kẻ thù? Câu hỏi khó hơn là: Mối đe dọa nào thực sự có khả năng định hình tương lai của quốc gia?

Một siêu cường có thể thắng rất nhiều trận đánh mà vẫn đánh mất lợi thế chiến lược nếu dành quá nhiều nguồn lực cho một chiến trường, trong khi những thách thức lớn hơn đang hình thành ở nơi khác.

Hai mươi lăm năm sau, Washington lại phải nhìn về một chân trời hoàn toàn khác: Một thế giới mà cạnh tranh giữa các cường quốc đã trở lại, nơi sức mạnh kinh tế, công nghệ, công nghiệp, quân sự và khả năng kiến tạo liên minh sẽ quyết định vị trí của các quốc gia trong nhiều thập niên tới.

Cuộc chiến chống khủng bố vì thế để lại một bài học vượt xa chính biến cố 11/9: Sức mạnh của một siêu cường không chỉ nằm ở khả năng tiêu diệt kẻ thù, mà còn nằm ở khả năng nhận diện đúng đâu là mối đe dọa quyết định và phân bổ sức mạnh của mình cho đúng thời điểm.

Hoa Kỳ đã dành gần hai thập niên để truy đuổi những tổ chức muốn phá hoại trật tự thế giới. Trong cùng khoảng thời gian ấy, những quốc gia có đủ tiềm lực để thách thức và thay đổi chính trật tự ấy lại từng bước vươn lên. Có lẽ đó mới là di sản chiến lược sâu xa nhất của ngày 11 tháng 9: Một quốc gia không chỉ phải biết đánh thắng cuộc chiến trước mắt. Điều khó hơn là không để cuộc chiến trước mắt làm mình bỏ lỡ cuộc cạnh tranh quyết định tương lai.

Trung Điền
* Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.